Phân loại trạng từ trong tiếng Anh và cách sử dụng trạng từ hiệu quả 

Phân loại trạng từ trong tiếng Anh và cách sử dụng trạng từ hiệu quả 

Trạng từ là một thành phần quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh. Chúng được sử dụng thường xuyên, nhằm bổ nghĩa cho câu, có rất nhiều loại trạng từ, vậy mỗi loại đóng vai trò gì trong câu và mức độ thông dụng của các trạng từ như thế nào? Để trả lời cho những câu hỏi trên TOPICA Native gửi tới bạn cách phân loại trạng từ trong tiếng Anh và cách sử dụng trạng từ hiệu quả.

Xem thêm:

Vị trí của trạng từ trong câu

Trạng từ so sánh hơn và so sánh nhất

1. Trạng từ 

Phân loại trạng từTrạng từ (adverb): là một từ loại trong ngữ pháp của câu, chúng có chức năng bổ nghĩa cho các danh từ, tính từ, hay một trạng từ khác. Trạng từ thường đứng đầu câu hoặc cuối câu, tùy theo ngữ cảnh của câu.

  • Trạng từ được phân chia thành nhiều loại dựa trên vai trò chức năng của chúng. Người ta xếp các trạng từ thành các loại khác nhau như sau:  

TRẠNG TỪ

Chỉ 

tần suất

Chỉ thời gian Chỉ nơi chốn Chỉ mức độ  Chỉ số lượng  Chỉ quan hệ Chỉ cách thức Chỉ nghi vấn 

2. Phân loại trạng từ

2.1. Trạng từ chỉ tần suất 

  • Chức năng: Dùng để thể hiện mức độ xảy ra, xuất hiện, lặp lại của hành động được nói đến 
  • Chúng dùng để  trả lời cho câu hỏi: How often….?
  • Trong câu các trạng từ chỉ tần suất thường đứng sau động từ to be, trước động từ chính và giữa trợ động từ và động từ chính
  • Bảng các trạng từ tần suất thông dụng, phiên âm và nghĩa của chúng.
Trạng từ  Phiên âm  Nghĩa
always /ˈɔːlweɪz/ luôn luôn
usually  /ˈjuːʒʊəli/  thường xuyên
frequently   /ˈfriːkwəntli/ thường xuyên
often   /ˈɒf(ə)n/  thường
sometimes  /ˈsʌmtaɪmz/  thỉnh thoảng
occasionally  /əˈkeɪʒnəli/ đôi khi
seldom /ˈsɛldəm/  hiếm khi
rarely /ˈreəli/  hiếm khi
hardly ever /ˈhɑːdli ˈɛvə/ hầu như không
never  /ˈnɛvə/  không bao giờ

Ví dụ:

  • My mother often gets up early and makes tea for my dad (mẹ tôi thường  xuyên dậy sớm và pha trà cho bố tôi)
  • I never disobey my parents because my parents always do the best for me(tôi không bao giờ cãi lời bố mẹ. bố mẹ luôn làm những điều tốt nhất cho tôi)
  • She often comes home late I think she’s very busy (cô ấy thường xuyên về trễ  tôi nghĩ cô rất bận rộn)

2.2 Trạng từ chỉ nơi chốn

  • Các trạng từ chỉ nơi chốn dùng để diễn tả nơi các hành động xảy ra, và mô tả khái quát khoảng cách giữa người nói và hành động.
  • Dùng trả lời cho câu hỏi: Where…?
  • Trong câu,  các trạng từ này thường đứng cuối câu, sau động từ cần bổ nghĩa Bảng các trạng từ chỉ nơi chốn, phiên âm và nghĩa của chúng.
Trạng từ  Phiên âm  Nghĩa
here  /hɪə/  ở đây
there /ðeə/  ở kia
everywhere /ˈɛvrɪweə/ khắp mọi nơi
somewhere  /ˈsʌmweə/ một nơi nào đó
anywhere  /ˈɛnɪweə/  bất kỳ đâu
nowhere  /ˈnəʊweə/  không ở đâu cả
nearby  /ˈnɪəbaɪ/  gần đây
inside  /ɪnˈsaɪd/  bên trong
outside  /ˌaʊtˈsaɪd/  bên ngoài
away  /əˈweɪ/  đi khỏi

 

Ví dụ:  

  • I’m going to the cinema, she is waiting for me there. ( Tôi sẽ đến rạp chiếu phim, cô ấy đang đợi tôi ở đó).
  • Alice was here yesterday, and she left this morning. (Alice ở đây vào hôm qua, và cô ấy  đã rời đi vào sáng nay)
  • Ann went somewhere and she’s not here. Please wait for her (Ann đã đi đâu đó và cô ấy không ở đây. Bạn vui lòng đợi cô ấy)

2.3 Trạng từ chỉ thời gian

  • Chức năng: Diễn tả thời gian xảy ra hành động. 
  • Dùng trả lời cho câu hỏi: When…?
  • Vị trí: Ở cuối câu hoặc đầu câu ( khi cần nhấn mạnh).
  • Trạng từ chỉ thời gian thông dụng: 
Trạng từ  Phiên âm  Nghĩa
already  /ɔːlˈrɛdi/  đã rồi
lately /ˈleɪtli/  gần đây
still  /stɪl/  vẫn
tomorrow  /təˈmɒrəʊ/  ngày mai
early  /ˈɜːli/  sớm
now   /naʊ/  ngay bây giờ
soon  /suːn/  sớm thôi
yesterday /ˈjɛstədeɪ/  hôm qua
finally /ˈfaɪnəli/  cuối cùng thì
recently  /ˈriːsntli/  gần đây

 

Ví dụ: 

+ Tomorrow, I am going to shopping with my friends. (Ngày mai, tôi sẽ đi mua sắm với bạn bè).

+ Anna invited me to her birthday party on tonight ( Anna mời tôi đến tiệc sinh nhật cô ấy vào tối nay)

2.4 Trạng từ chỉ cách thức

  • Chức năng: Diễn tả cách thức xảy ra, diễn ra hành động.
  • Dùng trả lời cho câu hỏi: How…?
  • Vị trí: Đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ.
  • Trạng từ chỉ cách thức thông dụng: 
Trạng từ  Phiên âm  Nghĩa
angrily  /ˈæŋgrɪli/  một cách tức giận
bravely  /ˈbreɪvli/  một cách dũng cảm
politely  /pəˈlaɪtli/ một cách lịch sự
carelessly  /ˈkeəlɪsli/  một cách cẩu thả
easily /ˈiːzɪli/  một cách dễ dàng
happily  /ˈhæpɪli/  một cách vui vẻ
hungrily /ˈhʌŋgrɪli/  một cách đói khát
azily  /ˈleɪzɪli/  một cách lười biếng
loudly /ˈlaʊdli/  một cách ồn ào
recklessly  /ˈrɛklɪsli/  một cách bất cẩn
accurately  /ˈækjʊrɪtli/  một cách chính xác
beautifully  /ˈbjuːtəfʊli/  một cách đẹp đẽ
expertly /ˈɛkspɜːtli/  một cách điêu luyện
professionally  /prəˈfɛʃnəli/ một cách chuyên nghiệp
carefully  /ˈkeəfli/ một cách cẩn thận
greedily  /ˈgriːdɪli/  một cách tham lam
quickly  /ˈkwɪkli/  một cách nhanh chóng
cautiously /ˈkɔːʃəsli/  một cách cẩn trọng

Ví dụ: 

+ He drove carefully (anh lái xe một cách cẩn thận)

+ She completed the exercise easily (cô ấy hoàn thành bài tập một cách dễ dàng)

2.5 Trạng từ chỉ mức độ

  • Chức năng: Diễn tả mức độ diễn ra của hành động được diễn tả.
  • Vị trí: Đứng trước động từ, tính từ, trạng từ mà nó bổ nghĩa.
  • Trạng từ chỉ mức độ thông dụng: 
Trạng từ  Phiên âm  Nghĩa
hardly  /ˈhɑːdli/  hầu như không
little  /ˈlɪtl/  một ít
fully /ˈfʊli/  hoàn toàn
rather  /ˈrɑːðə/ khá là
very  /ˈvɛri/  rất
strongly /ˈstrɒŋli/  cực kì
simply  /ˈsɪmpli/  đơn giản
highly  /ˈhaɪli/  hết sức
almost  /ˈɔːlməʊst/  gần như

 

Ví dụ: 

  • She is very beautiful ( cô ấy rất đẹp)
  • I have enough money to take the bus home. (tôi có vừa đủ tiền để đi xe bus về nhà)
  • I am very excited about the new phone. (Tôi vô cùng thích thú với chiếc điện thoại mới)

2.6 Trạng từ chỉ số lượng

    • Chức năng: Diễn tả số lượng ( ít, nhiều…) của việc xảy ra hành động 
    • Vị trí: đứng cuối câu.
  • Trạng từ chỉ số lượng thông dụng:
Trạng từ  Phiên âm  Nghĩa
just  /ʤʌst/  chỉ
only /ˈəʊnli/  duy nhất
mainly  ˈ/ˈmeɪnli/  chủ yếu là
largely  /ˈlɑːʤli/  phần lớn là
generally  /ˈʤɛnərəli/  nói chung
especially  /ɪsˈpɛʃəli/  đặc biệt là

Ví dụ: 

  • The cheering audience is largely  Vietnamese (khán giả cổ vũ phần lớn  là người việt nam)
  • I’ve been to san campaigning twice (Tôi đã đến sân vận động được hai lần rồi)

2.7. Trạng từ nghi vấn

  • Chức năng: dùng để hỏi 
  • Vị trí: đứng đầu câu
  • Trạng từ nghi vấn thông dụng:When, where, why, how, perhaps (có lẽ), maybe (có lẽ), surely (chắc chắn), of course (dĩ nhiên), willingly (sẵn lòng), very well (được rồi).
  • Ví dụ: 
  • Why didn’t you go to home yesterday? (Tại sao hôm qua bạn không về nhà?) 

2.8 Trạng từ chỉ liên kết

  • Chức năng: Dùng để liên kết  hai mệnh đề của câu.
  • Vị trí: Đứng giữa câu
  • Trạng từ liên hệ thông dụng: 
Trạng từ  Phiên âm  Nghĩa
besides /bɪˈsaɪdz/  bên cạnh đó
however /haʊˈɛvə/ mặc dù
then  /ðɛn/  sau đó
instead /ɪnˈstɛd/  thay vào đó
as a result /æz ə rɪˈzʌlt/  kết quả là

Ví dụ: 

  • I went fishing when I was young (tôi đã đi câu cá khi tôi còn nhỏ).
  • The house has a pink door where Alice is living with her family (căn nhà có cánh cửa màu hồng là nơi Alice đang sống cùng gia đình)

Nhận biết và sử dụng thành tạo các trạng từ sẽ giúp ít cho việc học tiếng Anh của bạn hơn rất nhiều. Ngữ pháp của bạn sẽ được cải thiện đáng kể, bạn sẽ tự tin giao tiếp với người bản xứ, khắc phục những lỗi thường gặp khi giao tiếp, nói Tiếng Anh một cách tự nhiên hơn, thoải mái và tự tin hơn.

  • Bạn mới bắt đầu học tiếng Anh?
  • Bạn không biết bắt đầu từ đâu?
  • Bạn muốn nói tiếng Anh thành thạo chỉ sau 3-6 tháng?

TOPICA Native cung cấp giải pháp học tiếng Anh trực tuyến tương tác 2 chiều với giáo viên bản ngữ hàng đầu Đông Nam Á. Tích hợp công nghệ AI hỗ trợ đào tạo, phần mềm luyện phát âm chuẩn mỹ Native Talk, giúp bạn nói tiếng Anh thành thạo chỉ sau 6 tháng từ con số 0.

Đăng ký kiểm tra trình độ và tư vấn lộ trình học ngay tại đây:

Bình luận

CHÚC MỪNG!

Thông tin của bạn đã được gửi đến TOPICA NATIVE thành công!
Chúng tôi sẽ gọi điện cho bạn để tư vấn về chương trình học tiếng Anh.

 LUÔN ĐỂ Ý ĐIỆN THOẠI CỦA BẠN!

Để xem thêm các video nội dung giảng dạy, bạn có thể theo dõi

TẠI ĐÂY 

Và đừng quên giới thiệu bạn bè, người thân để cùng nhau đồng hành trên con đường chinh phục tiếng Anh nhé!

*Lưu ý: Chương trình học chỉ dành cho người trên 16 tuổi.

Xin lỗi bạn chương trình chỉ dành cho người trên 16 tuổi!

Tuy nhiên, bạn có thể giới thiệu cho người thân quan tâm tới chương trình học tiếng Anh giao tiếp TOPICA Native và nhận bộ trọn bộ Ebook đắt giá!

BẠN ĐĂNG KÝ GIỚI THIỆU
NGƯỜI THÂN TẠI ĐÂY NHÉ

Phương phap PIALE

ĐĂNG KÝ TÌM HIỂU

Tư vấn lộ trình học và kiểm tra trình độ miễn phí.

  • Luyện nói online thỏa thích với giảng viên Âu - Úc - Mỹ
  • Tiến bộ rõ tường buổi nhờ phương pháp PIALE
  • Nhảy vọt nhờ công nghệ AI sửa lỗi phát âm chỉ sau 10s

Phương phap PIALE

ĐĂNG KÝ TÌM HIỂU

Tư vấn lộ trình học và kiểm tra trình độ miễn phí.

  • Luyện nói online thỏa thích với giảng viên Âu - Úc - Mỹ
  • Tiến bộ rõ tường buổi nhờ phương pháp PIALE
  • Nhảy vọt nhờ công nghệ AI sửa lỗi phát âm chỉ sau 10s